nón chân tượng

Học thuật
Thân thiện
nón chân tượng

Người nghệ nhân đang vẽ hoa văn lên một chiếc nón chân tượng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nón cổ của Việt Nam: "nón chân tượng" tên gọi một kiểu nón truyền thống của người Việt xưa, hình dáng giống như chân con voi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bảo tàng trưng bày một chiếc nón chân tượng từ thế kỷ 19.
    • Kiểu dáng nón chân tượng ngày nay rất hiếm thấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nón chân tượng" thường được nhắc đến trong các tài liệu nghiên cứu về trang phục cổ truyền Việt Nam, biểu thị cho một phong cách nón đặc trưng của một thời kỳ lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Nón : Tên gọi chung cho các loại nón làm từ cây, thường hình chóp.
  • Nón quai thao: Một loại nón cổ khác của miền Bắc Việt Nam, vành rộng phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Nón cổ: Chỉ chung các loại nón từ thời xưa.
  • Nón truyền thống: Chỉ các loại nón mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc qua nhiều thế hệ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "nón chân tượng". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả, nghiên cứu lịch sử văn hóa.
nón chân tượng

Người nghệ nhân đang vẽ hoa văn lên một chiếc nón chân tượng.

  1. Nón xưa hình chân voi.